Từ: 不合作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不合作:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất hợp tác
Không làm việc chung với người khác, không cùng người khác phối hợp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
不合作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不合作 Tìm thêm nội dung cho: 不合作