Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唱票 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàngpiào] đọc phiếu; xướng phiếu; đọc tên người được bầu (trong quá trình kiểm phiếu bầu)。投票选举后,开票时大声念选票上的名字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唱
| sướng | 唱: | sung sướng |
| xang | 唱: | xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm) |
| xướng | 唱: | hát xướng |
| xắng | 唱: | xắng xả ba quân (giục giã dẫn lối) |
| xẳng | 唱: | nói xẳng (cứng cỏi) |
| xẵng | 唱: | nói xẵng; rượu còn xẵng lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 唱票 Tìm thêm nội dung cho: 唱票
