Cao su chống va đập cửa

Chữ 耩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 耩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 耩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 耩

耩 cấu thành từ 2 chữ: 耒, 冓
  • doi, lòi, lẫn, lọi, lồi, lỗi, lội, ròi, rồi, rổi, rỗi, rủi
  • cấu
  • []

    U+8029, tổng 16 nét, bộ Lỗi 耒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiang3;
    Việt bính: gong2 kau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 耩


    Nghĩa của 耩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jiǎng]Bộ: 耒 - Lỗi
    Số nét: 16
    Hán Việt: GIẢNG
    gieo hạt (bằng máy gieo thô sơ)。用耧来播种。
    Từ ghép:
    耩子

    Chữ gần giống với 耩:

    , , ,

    Chữ gần giống 耩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 耩 Tự hình chữ 耩 Tự hình chữ 耩 Tự hình chữ 耩

    耩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 耩 Tìm thêm nội dung cho: 耩