Cao su chống va đập cửa
Chữ 耩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 耩, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 耩:
耩
Pinyin: jiang3;
Việt bính: gong2 kau1;
耩
Nghĩa Trung Việt của từ 耩
Nghĩa của 耩 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎng]Bộ: 耒 - Lỗi
Số nét: 16
Hán Việt: GIẢNG
gieo hạt (bằng máy gieo thô sơ)。用耧来播种。
Từ ghép:
耩子
Số nét: 16
Hán Việt: GIẢNG
gieo hạt (bằng máy gieo thô sơ)。用耧来播种。
Từ ghép:
耩子
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 耩 Tìm thêm nội dung cho: 耩
