Từ: 唾余 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唾余:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 唾 • 余

Nghĩa của 唾余 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuòyú] xem nhẹ; coi khinh (ý kiến hoặc lời nói của người khác)。比喻别人的无足轻重的言论或意见。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唾

thoá唾:thoá (nước bọt); thoá mạ (lăng mạ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

dư余:dư dả; dư dật; dư sức
dờ余:dật dờ
唾余 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唾余 Tìm thêm nội dung cho: 唾余