Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渐进 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànjìn] tiến dần; từng bước; phát triển。逐渐前进、发展。
循序渐进。
tuần tự tiến dần.
循序渐进。
tuần tự tiến dần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渐
| tiêm | 渐: | tiêm nhiễm |
| tiềm | 渐: | tiềm (dần dần) |
| tiệm | 渐: | tiệm (dần dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 渐进 Tìm thêm nội dung cho: 渐进
