Từ: 喀哒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喀哒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 喀哒 trong tiếng Trung hiện đại:

[kādā] xành xạch; sình sịch (tiếng xe nổ)。象声词,也叫咔哒。
喀哒一声,放下了电话筒。
vừa nghe sình sịch một tiếng là đặt ngay điện thoại xuống.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喀

ca:ca huyết (bệnh khạc ra máu)
khách:khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哒

đạt:đạt (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, máy nổ... )
喀哒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 喀哒 Tìm thêm nội dung cho: 喀哒