Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上火 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànghuǒ] 1. thượng hoả; hoả vượng; nhiệt (táo bón, viêm kết hợp mô)。中医把大便干燥或鼻腔黏膜、口腔黏膜、结合膜等发炎的症状叫上火。
他上火了,眼睛红红的。
anh ấy bị nhiệt rồi, mắt đỏ ngầu.
2. phát cáu; phát bực; tức giận。(上火儿)发怒。
他上火了,眼睛红红的。
anh ấy bị nhiệt rồi, mắt đỏ ngầu.
2. phát cáu; phát bực; tức giận。(上火儿)发怒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 上火 Tìm thêm nội dung cho: 上火
