Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喀嚓 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāchā] răng rắc; rắc; sồn sột; rột rột (tiếng gãy giòn hoặc tiếng nhai, gặm...)。象声词, 也叫咔嚓。
喀嚓一声树枝被风吹折了。
rắc một tiếng, cái cây bị gió thổi gãy.
喀嚓一声树枝被风吹折了。
rắc một tiếng, cái cây bị gió thổi gãy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喀
| ca | 喀: | ca huyết (bệnh khạc ra máu) |
| khách | 喀: | khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚓
| xát | 嚓: | xô xát, nói xát mặt |

Tìm hình ảnh cho: 喀嚓 Tìm thêm nội dung cho: 喀嚓
