Từ: 倒彩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒彩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒彩 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàocǎi] không hay; dở; khen ngược; hoan hô ngược; phản đối (châm biếm diễn viên biểu diễn tồi)。倒好儿。
喝倒彩
tiếng la phản đối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩

rằn:cằn rằn, trăm thứ bà rằn
thái:sắc thái
thể:thể (sắc màu)
倒彩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒彩 Tìm thêm nội dung cho: 倒彩