Từ: 陈绍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陈绍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陈 • 绍

Nghĩa của 陈绍 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénshào] rượu Thiệu Hưng lâu năm (Trung Quốc)。存放多年的绍兴酒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈

trần陈:họ trần, trần thiết (trình bày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绍

thiệu绍:thiệu (tiếp tục)
陈绍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陈绍 Tìm thêm nội dung cho: 陈绍