Chữ 揯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揯

1. 揯 cấu thành từ 2 chữ: 手, 恆
  • thủ
  • căng, cắng, hằng
  • 2. 揯 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 恆
  • thủ
  • căng, cắng, hằng
  • 3. 揯 cấu thành từ 2 chữ: 才, 恆
  • tài
  • căng, cắng, hằng
  • []

    U+63EF, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gen4;
    Việt bính: hang4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揯


    Chữ gần giống với 揯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揯 Tự hình chữ 揯 Tự hình chữ 揯 Tự hình chữ 揯

    揯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揯 Tìm thêm nội dung cho: 揯