Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喷洒 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēnsǎ] phun。喷射散落。
喷洒农药。
phun thuốc trừ sâu.
喷洒农药。
phun thuốc trừ sâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洒
| rưới | 洒: | rưới xuống |
| rải | 洒: | rải rác |
| rảy | 洒: | rảy nước |
| rẩy | 洒: | rẩy nước |
| sái | 洒: | sái lệ (chảy nước mắt); sái tảo (rảy nước rồi quét) |
| tưới | 洒: | tưới cây |
| tẩy | 洒: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
| vẩy | 洒: | vẩy nước |

Tìm hình ảnh cho: 喷洒 Tìm thêm nội dung cho: 喷洒
