Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灌输 trong tiếng Trung hiện đại:
[guànshū] 1. dẫn nước; đưa nước (vào nơi cần tưới)。把流水引导到需要水分的地方。
2. truyền bá; truyền; truyền thụ (tư tưởng, tri thức...)。输送(思想、知识等)。
灌输爱国主义思想。
truyền bá tư tưởng chủ nghĩa yêu nước.
灌输文化科学知识。
truyền bá kiến thức khoa học văn hoá.
2. truyền bá; truyền; truyền thụ (tư tưởng, tri thức...)。输送(思想、知识等)。
灌输爱国主义思想。
truyền bá tư tưởng chủ nghĩa yêu nước.
灌输文化科学知识。
truyền bá kiến thức khoa học văn hoá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 输
| thâu | 输: | thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn) |

Tìm hình ảnh cho: 灌输 Tìm thêm nội dung cho: 灌输
