Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘎那 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānā] Hán Việt: CA NA
Cà Ná (thuộc tỉnh Ninh Thuận)。 越南地名。属于宁顺省份。
Cà Ná (thuộc tỉnh Ninh Thuận)。 越南地名。属于宁顺省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎
| ca | 嘎: | ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 嘎那 Tìm thêm nội dung cho: 嘎那
