Từ: 婚外恋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婚外恋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婚外恋 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūnwàiliàn] ngoại tình。指与配偶以外的人发生恋情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋

luyến:luyến tiếc
婚外恋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婚外恋 Tìm thêm nội dung cho: 婚外恋