Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 嘴懒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘴懒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘴懒 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǐlǎn] ít nói; lầm lì。不愿多费口舌;懒得说太多的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒

lãn:lãn (lười): đại lãn; lãn công
嘴懒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘴懒 Tìm thêm nội dung cho: 嘴懒