Từ: 嘴损 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘴损:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘴损 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǐsǔn] chanh chua; đanh đá (nói năng)。说话刻薄。
嘴损不饶人
nói năng chanh chua không tha thứ ai cả.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 损

tổn:tổn hại, tổn thất
嘴损 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘴损 Tìm thêm nội dung cho: 嘴损