Từ: 嘴碎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘴碎:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嘴 • 碎

Nghĩa của 嘴碎 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǐsuì] lắm mồm; nói nhiều; nói lôi thôi。说话啰嗦。
老太太嘴碎,遇事总爱唠叨。
bà lão hay nói nhiều, gặp việc gì cũng nói đi nói lại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy嘴:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碎

thỏi碎:thỏi đất
toái碎:việc tế toái (việc vụn vặt)
toả碎:toả (mảnh vỡ)
tui碎:tui đây
tôi碎:vua tôi
tủi碎:tủi thân
嘴碎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘴碎 Tìm thêm nội dung cho: 嘴碎