Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 囊中物 trong tiếng Trung hiện đại:
[nángzhōngwù] dễ như chơi; dễ như trở bàn tay; dễ như ăn cháo。比喻不用多费力气就可以得到的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 囊中物 Tìm thêm nội dung cho: 囊中物
