Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回空 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíkōng] về không (xe, thuyền...)。(车船等)回程不载旅客或货物。
回空车
về xe không
回空的船
về thuyền không.
回空车
về xe không
回空的船
về thuyền không.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 回空 Tìm thêm nội dung cho: 回空
