Chữ 撋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撋, chiết tự chữ NHÚN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 撋:

撋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撋

撋

Chiết tự chữ 撋

Chiết tự chữ nhún bao gồm chữ 手 閏 hoặc 扌 閏 hoặc 才 閏 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 撋 cấu thành từ 2 chữ: 手, 閏
  • 手 thủ
  • 閏 nhuần, nhuận, nhún, nhộn
  • 2. 撋 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 閏
  • 扌 thủ
  • 閏 nhuần, nhuận, nhún, nhộn
  • 3. 撋 cấu thành từ 2 chữ: 才, 閏
  • 才 tài
  • 閏 nhuần, nhuận, nhún, nhộn
  • []

    U+648B, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ruan2;
    Việt bính: jeon6 no4;

    撋

    Nghĩa Trung Việt của từ 撋


    nhún, như "nhún nhảy" (vhn)

    Chữ gần giống với 撋:

    㩃, 㩄, 㩅, 㩆, 㩇, 㩈, 㩉, 㩊, 㩋, 㩌, 㩍, 㩎, 撅, 撆, 撈, 撊, 撋, 撌, 撍, 撎, 撏, 撐, 撑, 撒, 撓, 撔, 撕, 撘, 撙, 撚, 撛, 撝, 撞, 撟, 撡, 撢, 撣, 撤, 撥, 撩, 撫, 撬, 播, 撮, 撰, 撲, 撳, 撴, 撵, 撷, 撸, 撹, 撺, 撚, 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

    Dị thể chữ 撋

    𰓷,

    Chữ gần giống 撋

    挮, 搽, 搵, 搶, 搷, 搸, 搹, 携, 揻, 搼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撋 Tự hình chữ 撋 Tự hình chữ 撋 Tự hình chữ 撋

    撋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撋 Tìm thêm nội dung cho: 撋