Từ: 因为 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 因为:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 因 • 为

Nghĩa của 因为 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnwèi] 连
bởi vì; bởi rằng。表示原因或理由。
因为今天事情多,所以没有去。
bởi vì hôm nay nhiều việc, cho nên không có đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 因

dăn因:dăn deo (nhăn nheo)
nhân因:nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ
nhăn因:nhăn nhó, nhăn nhở
nhơn因:nguyên nhơn (nguyên nhân)
nhằn因:nhọc nhằn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 为

vi为:vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi)
vị为:vị (vì, nâng đỡ, xua tới)
因为 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 因为 Tìm thêm nội dung cho: 因为