Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 因为 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnwèi] 连
bởi vì; bởi rằng。表示原因或理由。
因为今天事情多,所以没有去。
bởi vì hôm nay nhiều việc, cho nên không có đi.
bởi vì; bởi rằng。表示原因或理由。
因为今天事情多,所以没有去。
bởi vì hôm nay nhiều việc, cho nên không có đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 因为 Tìm thêm nội dung cho: 因为
