Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 因此 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 因此:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 因此 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīncǐ] bởi vì; do đó; vì vậy。因为这个。
他的话引得大家都笑了,室内的空气因此轻松了很多。
lời nói của anh ấy khiến mọi người đều cười, do đó không khí trong phòng cũng bớt căng thẳng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 因

dăn:dăn deo (nhăn nheo)
nhân:nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ
nhăn:nhăn nhó, nhăn nhở
nhơn:nguyên nhơn (nguyên nhân)
nhằn:nhọc nhằn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 此

nảy:nảy mầm
thử:thử (cái này)
thửa:thửa ruộng
因此 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 因此 Tìm thêm nội dung cho: 因此