Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 因此 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīncǐ] bởi vì; do đó; vì vậy。因为这个。
他的话引得大家都笑了,室内的空气因此轻松了很多。
lời nói của anh ấy khiến mọi người đều cười, do đó không khí trong phòng cũng bớt căng thẳng.
他的话引得大家都笑了,室内的空气因此轻松了很多。
lời nói của anh ấy khiến mọi người đều cười, do đó không khí trong phòng cũng bớt căng thẳng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 因此 Tìm thêm nội dung cho: 因此
