Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游伴 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóubàn] bạn đi chơi với nhau; bạn cùng đi dạo chơi。游玩时的伴侣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |

Tìm hình ảnh cho: 游伴 Tìm thêm nội dung cho: 游伴
