Từ: 园子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 园子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 园子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuán·zi] 1. vườn。园1.。
菜园子
vườn rau; vườn cải
2. rạp hát; nhà hát。指戏园子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 园

viên:hoa viên
vườn:trong vườn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
园子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 园子 Tìm thêm nội dung cho: 园子