Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 围屏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 围屏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 围屏 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéipíng] bình phong; màn che (4 cánh, 6 cánh hoặc 8 cánh)。屏风的一种,通常是四扇、六扇或八扇连在一起,可以折叠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay:nào vay (thương(thán từ))
vi:vi (bao quanh), chu vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong
围屏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 围屏 Tìm thêm nội dung cho: 围屏