Chữ 劙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 劙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 劙

1. 劙 cấu thành từ 2 chữ: 蠡, 刀
  • lãi, lê, lễ, lỏa
  • dao, đao, đeo
  • 2. 劙 cấu thành từ 2 chữ: 蠡, 刂
  • lãi, lê, lễ, lỏa
  • đao, đao đứng
  • []

    U+5299, tổng 23 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li2;
    Việt bính: lai5 lei5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 劙


    Nghĩa của 劙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lí]Bộ: 刂- Lực
    Số nét: 23
    Hán Việt:
    cắt; bổ; chẻ。割;劈。

    Chữ gần giống với 劙:

    , ,

    Chữ gần giống 劙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 劙 Tự hình chữ 劙 Tự hình chữ 劙 Tự hình chữ 劙

    劙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 劙 Tìm thêm nội dung cho: 劙