Chữ 逿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 逿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 逿:

逿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逿

逿

Chiết tự chữ 逿

1. 逿 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 昜
  • 辵 sước, xích, xước
  • 昜 dương
  • 2. 逿 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 昜
  • 辶 sước, xích, xước
  • 昜 dương
  • []

    U+903F, tổng 12 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dang4;
    Việt bính: dong6 tong4;

    逿

    Nghĩa Trung Việt của từ 逿


    Chữ gần giống với 逿:

    逼, 逾, 逿, 遁, 遂, 遄, 遅, 遇, 遉, 遊, 運, 遌, 遍, 遏, 遐, 遑, 遒, 道, 達, 違, 遗, 𨔾, 𨔿, 𨕀,

    Dị thể chữ 逿

    𰺲,

    Chữ gần giống 逿

    道, 迼, 逌, 逋, 逈, 逇, 逆, 逅, 逄, 逃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 逿 Tự hình chữ 逿 Tự hình chữ 逿 Tự hình chữ 逿

    逿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 逿 Tìm thêm nội dung cho: 逿