Từ: 失宠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 失宠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 失宠 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīchǒng] thất sủng (không được ưu ái, yêu chiều nữa)。失掉别人的宠爱(含贬义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất:thất bát, thất sắc
thắt:thắt lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宠

sủng:sủng ái
失宠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 失宠 Tìm thêm nội dung cho: 失宠