Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 围桌 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéizhuō] khăn quây trước bàn khi có việc cưới xin hay tang ma。办婚丧事或祭祀时悬挂在桌子前面用来遮挡的东西,用布或绸缎制成,现在有些戏曲演出时仍使用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 围
| vay | 围: | nào vay (thương(thán từ)) |
| vi | 围: | vi (bao quanh), chu vi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌
| trác | 桌: | trác (cái bàn) |

Tìm hình ảnh cho: 围桌 Tìm thêm nội dung cho: 围桌
