Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爽口 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎngkǒu] sướng miệng; ngon miệng。清爽可口。
这个瓜吃着很爽口。
quả dưa này ăn rất ngon miệng.
这个瓜吃着很爽口。
quả dưa này ăn rất ngon miệng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 爽口 Tìm thêm nội dung cho: 爽口
