Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荧光 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngguāng] ánh huỳnh quang。某些物质受光或其他射线照射时所发出的可见光。光和其他射线停止照射,荧光随之消失。荧光灯和荧光屏都涂有荧光物质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荧
| huỳnh | 荧: | huỳnh quang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 荧光 Tìm thêm nội dung cho: 荧光
