Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 俗尚 trong tiếng Trung hiện đại:
[súshàng] điều được đề cao。习俗所崇尚的风气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尚
| chuộng | 尚: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| sượng | 尚: | |
| thằng | 尚: |

Tìm hình ảnh cho: 俗尚 Tìm thêm nội dung cho: 俗尚
