Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国务 trong tiếng Trung hiện đại:
[guówù] quốc vụ; quốc sự (quốc gia đại sự)。国家的事务;国事。
国务会议
hội nghị bàn quốc sự.
国务院
quốc vụ viện
国务卿
quốc vụ khanh; bộ trưởng bộ ngoại giao (Mỹ).
国务会议
hội nghị bàn quốc sự.
国务院
quốc vụ viện
国务卿
quốc vụ khanh; bộ trưởng bộ ngoại giao (Mỹ).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 国务 Tìm thêm nội dung cho: 国务
