Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 止步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 止步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chỉ bộ
Dừng bước lại, không đi tới nữa. ◎Như:
mĩ cảnh đương tiền, đại gia phân phân chỉ bộ quan thưởng
前, 賞.Cấm đi tới, cấm vào. ◎Như:
nữ sinh túc xá, nam tân chỉ bộ
宿舍, .

Nghĩa của 止步 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐbù] dừng bước; ngừng bước。停止脚步。
止步不前
dừng lại không tiến.
游人止步(公共游览场所用来标明非游览部分)。
xin du khách dừng chân; xin du khách miễn vào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 止

chỉ:đình chỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
止步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 止步 Tìm thêm nội dung cho: 止步