Từ: 悲慘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悲慘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 悲 • 慘

bi thảm
Thương xót đau đớn.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Đế hậu giai hào khốc, quần thần vô bất bi thảm
帝后皆號哭, 群臣無不悲慘 (Đệ tứ hồi) Vua và Thái Hậu kêu khóc, quần thần ai cũng xót xa đau đớn.

Nghĩa của 悲惨 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēicǎn] 形
bi thảm; nghèo khổ; khổ cực; thảm thương。处境或遭遇极其痛苦,令人伤心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲

bay悲:bay bướm
bi悲:bi ai
bây悲:bây giờ
bầy悲:một bầy; bầy vẽ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慘

thom慘:thom thóp
thảm慘:thảm kịch, thê thảm
thỏm慘:thắc thỏm
悲慘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悲慘 Tìm thêm nội dung cho: 悲慘