Chữ 㙰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙰:

㙰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙰

㙰

Chiết tự chữ 㙰

[]

U+3670, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie4;
Việt bính: hai6;

㙰

Nghĩa Trung Việt của từ 㙰


Chữ gần giống với 㙰:

㙰, 㙱, 㙲, 㙳, 㙴, 㙵, 㙶, 墻, 墼, 墾, 壁, 壅, 壆, 壇, 壈, 壊, 壌, 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Chữ gần giống 㙰

Tự hình:

Tự hình chữ 㙰 Tự hình chữ 㙰 Tự hình chữ 㙰 Tự hình chữ 㙰

㙰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙰 Tìm thêm nội dung cho: 㙰