Từ: 圆雕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆雕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圆 • 雕

Nghĩa của 圆雕 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuándiāo] chạm nổi; khắc nổi。雕塑的一种,用石头、金属、木头等雕出的立体形象。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên圆:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu雕:chim điêu (chim ưng)
圆雕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆雕 Tìm thêm nội dung cho: 圆雕