Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土包子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔbāo·zi] người quê mùa; nhà quê (thường mang ý châm biếm)。指没有见过世面的人(含讥讽意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 土包子 Tìm thêm nội dung cho: 土包子
