Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 土物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土物 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔwù] thổ sản。土产2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
土物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土物 Tìm thêm nội dung cho: 土物