Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接头 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiētóu] 1. chắp đầu; ghép lại; chắp nối; nối tiếp。使两个物体接起来。
口
2. thương thảo; liên hệ; thu xếp; bàn bạc; hội ý。接洽;联系。
组织上叫我来跟你接头。
tổ chức cử tôi đến liên hệ với anh.
3. nắm; nắm tình hình; quen với tình hình。熟悉某事的情况。
这件事我不接头。
tôi không nắm được việc này.
口
2. thương thảo; liên hệ; thu xếp; bàn bạc; hội ý。接洽;联系。
组织上叫我来跟你接头。
tổ chức cử tôi đến liên hệ với anh.
3. nắm; nắm tình hình; quen với tình hình。熟悉某事的情况。
这件事我不接头。
tôi không nắm được việc này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 接头 Tìm thêm nội dung cho: 接头
