Chữ 𡹟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡹟, chiết tự chữ CHỞM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡹟:

𡹟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡹟

𡹟

Chiết tự chữ 𡹟

[]

U+021E5F, tổng 11 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡹟

Nghĩa Trung Việt của từ 𡹟


chởm, như "lởm chởm" (vhn)

Chữ gần giống với 𡹟:

㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,

Chữ gần giống 𡹟

Tự hình:

Tự hình chữ 𡹟 Tự hình chữ 𡹟 Tự hình chữ 𡹟 Tự hình chữ 𡹟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡹟

chởm𡹟:lởm chởm
𡹟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡹟 Tìm thêm nội dung cho: 𡹟