Từ: 软饮料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 软饮料:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 软 • 饮 • 料

Nghĩa của 软饮料 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruǎnyǐnliào] nước giải khát (nước ngọt, nước hoa quả)。不含酒精的饮料,如汽水,橘子水等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn软:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮

ẩm饮:ẩm ướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều料:liều thuốc
liệu料:lo liệu
lẽo料:lẽo đẽo
rệu料: 
xệu料:xệu xạo
软饮料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 软饮料 Tìm thêm nội dung cho: 软饮料