Nghĩa của 软饮料 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruǎnyǐnliào] nước giải khát (nước ngọt, nước hoa quả)。不含酒精的饮料,如汽水,橘子水等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 软
| nhuyễn | 软: | bột đã nhuyễn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮
| ẩm | 饮: | ẩm ướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 软饮料 Tìm thêm nội dung cho: 软饮料
