Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 土邦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土邦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 土邦 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔbāng] bang; tiểu bang。亚洲和非洲某些国家在帝国主义(英国)殖民统治下以独立形式存在的政权,一国之内可有若干个土邦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang:liên bang
bương: 
vâng:vâng dạ
土邦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土邦 Tìm thêm nội dung cho: 土邦