Từ: 体积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 体积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 体积 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǐjī] thể tích。物体所占空间的大小。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
体积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 体积 Tìm thêm nội dung cho: 体积