Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 在谱 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàipǔ] hợp lý; đúng nguyên tắc (lời nói)。(在谱儿)(说话)符合实际或公认的准则。
你看我说的在谱不在谱?
anh xem tôi nói có đúng không?
你看我说的在谱不在谱?
anh xem tôi nói có đúng không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱
| phả | 谱: | gia phả, phả hệ |
| phổ | 谱: | phổ xem Phả |

Tìm hình ảnh cho: 在谱 Tìm thêm nội dung cho: 在谱
