Từ: 在谱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 在谱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 在谱 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàipǔ] hợp lý; đúng nguyên tắc (lời nói)。(在谱儿)(说话)符合实际或公认的准则。
你看我说的在谱不在谱?
anh xem tôi nói có đúng không?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 在

tại:tại gia, tại vị, tại sao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱

phả:gia phả, phả hệ
phổ:phổ xem Phả
在谱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 在谱 Tìm thêm nội dung cho: 在谱