Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tại đào
Đang trốn tránh. ★Tương phản:
tại áp
在押.
Nghĩa của 在逃 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàitáo] đang lẩn trốn; đang bỏ trốn (phạm nhân)。(犯人)已经逃走,还没有捉到。
在逃犯
tội phạm đang lẩn trốn
在逃犯
tội phạm đang lẩn trốn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |

Tìm hình ảnh cho: 在逃 Tìm thêm nội dung cho: 在逃
