Chữ 㨊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨊

1. 㨊 cấu thành từ 3 chữ: 手, 左, 肉
  • thủ
  • tá, tả
  • nhục, nậu
  • 2. 㨊 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 左, 肉
  • thủ
  • tá, tả
  • nhục, nậu
  • 3. 㨊 cấu thành từ 3 chữ: 才, 左, 肉
  • tài
  • tá, tả
  • nhục, nậu
  • []

    U+3A0A, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: waai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨊


    Chữ gần giống với 㨊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 㨊

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨊 Tự hình chữ 㨊 Tự hình chữ 㨊 Tự hình chữ 㨊

    㨊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨊 Tìm thêm nội dung cho: 㨊