Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 蔽聪塞明 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蔽聪塞明:
Nghĩa của 蔽聪塞明 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìcóngsèmíng] không cảm thụ; không nghe không hỏi。堵塞耳朵,蒙住眼睛。对外界事物不闻不问。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔽
| tế | 蔽: | tế phong vũ (che chắn), y bất tế (che dấu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聪
| thông | 聪: | thông (nghe rõ); thông minh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 蔽聪塞明 Tìm thêm nội dung cho: 蔽聪塞明
